Cách dùng "把嘴张大 张开 张开" (bǎ zuǐ zhāng dà zhāng kāi zhāng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
把嘴张大 张开 张开
Há miệng to vào Há ra, há ra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
20:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你俩真牛皮 教个哑巴这唱戏呀 滚一边去 | nǐ liǎ zhēn niú pí jiào gè yǎ ba zhè chàng xì ya gǔn yī biān qù | Hai đứa bây đúng là ghê thật Dạy đứa câm học hát hả Cút đi chỗ khác |
| 2▶ | 把嘴张大 张开 张开 | bǎ zuǐ zhāng dà zhāng kāi zhāng kāi | Há miệng to vào Há ra, há ra |
| 3 | 喊 胡三元 | hǎn hú sān yuán | Hét lên Hồ Tam Nguyên |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 3 of 12)
HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng zhè duī yī fú zhè ér gǎn kuài ná zǒuThôi thôi thôi Đống quần áo này ở đây Mang đi nhanh lên

HSK 7
0:03s
yào zào fǎn ne ma yǒu běn shì nǐ zhù shù shàng qùĐịnh nổi loạn à Giỏi thì ở luôn trên cây đi

HSK 6
0:03s
nǐ gàn shá ne ma bǎ zhè jǐ jiàn pò yī fú bǎ zhè jǐ jiàn pò yī fúCô làm gì vậy Mấy cái quần áo rách này Mấy cái quần áo rách này

HSK 5
0:03s
rēng lú táng zi lǐ gěi shāo le wài shēng nǚ nóng cūn lái deNém vào lò mà đốt đi Cháu gái từ nông thôn lên

HSK 4
0:03s
zhè pò yī fú hái yào tā nòng shá ná qù gěi xiǎo bái xié zuò xì fúQuần áo rách thế này giữ làm gì Mang cho Tiểu Bạch Hài làm trang phục diễn

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
míng ér zǎo shàng yào zǎo qǐ ne nǐ huā yí gěi nǐ kāi sǎng ziSáng mai phải dậy sớm đó Cô Hoa sẽ luyện giọng cho con

HSK 3
0:03s
zhè ràng wá gēn wǒ shuì ba dà le gēn nǐ shuì yě bù hé shìThôi để con bé ngủ với tôi đi Lớn rồi, ngủ chung với cô cũng không tiện

HSK 6
0:03s
zǎo dōu yī shēn shī zi le xiàn zài pà yǎo aĐầy người chấy rận rồi đó Bây giờ mới sợ cắn à

HSK 5
0:03s








