Cách dùng "不客气 谢谢啊" (bú kè qì xiè xiè a) trong hội thoại tiếng Trung
不客气 谢谢啊
Không có gì đâu Cảm ơn cô nhé
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
27:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快谢谢姨呢 | kuài xiè xiè yí ne | Mau cảm ơn cô đi |
| 2▶ | 不客气 谢谢啊 | bú kè qì xiè xiè a | Không có gì đâu Cảm ơn cô nhé |
| 3 | 把咱俩换成谁了 | bǎ zán liǎ huàn chéng shuí le | Họ thay hai đứa mình bằng ai vậy |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng











