Cách dùng "吃素的也喊 吃荤的也喊" (chī sù de yě hǎn chī hūn de yě hǎn) trong hội thoại tiếng Trung
吃素的也喊 吃荤的也喊
chī sù de yě hǎn chī hūn de yě hǎn
Người ăn chay cũng kêu Người ăn mặn cũng kêu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 碗里没肉 这帮𪨊乱喊叫了嘛 | wǎn lǐ méi ròu zhè bāng sóng luàn hǎn jiào le ma | Trong bát chẳng có thịt Cái bọn này cứ kêu réo loạn cả lên |
| 2▶ | 吃素的也喊 吃荤的也喊 | chī sù de yě hǎn chī hūn de yě hǎn | Người ăn chay cũng kêu Người ăn mặn cũng kêu |
| 3 | 人 心里边就没有够的时候 够不够 那人不够嘛 | rén xīn lǐ biān jiù méi yǒu gòu de shí hòu gòu bù gòu nà rén bù gòu ma | Con người trong lòng chẳng bao giờ biết đủ Đủ hay không đủ, người thì thiếu rồi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng