Cách dùng "干啥呀 干啥呀 蛇" (gàn shá ya gàn shá ya shé) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呀 干啥呀 蛇
gàn shá ya gàn shá ya shé
Làm gì vậy? Làm gì vậy? Rắn!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 二 三 唱 | yī èr sān chàng | Một, hai, ba. Hát! |
| 2▶ | 干啥呀 干啥呀 蛇 | gàn shá ya gàn shá ya shé | Làm gì vậy? Làm gì vậy? Rắn! |
| 3 | 都别动啊 都别动 | dōu bié dòng a dōu bié dòng | Đừng ai động đậy! Đứng yên! |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng