Cách dùng "鸡窝里捯饬出一只鹅" (jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é) trong hội thoại tiếng Trung
鸡窝里捯饬出一只鹅
Trong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还把头发给剪了 | hái bǎ tóu fā gěi jiǎn le | Còn cắt tóc đi nữa chứ |
| 2▶ | 鸡窝里捯饬出一只鹅 | jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é | Trong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng |
| 3 | 外甥女随舅 差不了 也就凑合看吧 | wài shēng nǚ suí jiù chà bù liǎo yě jiù còu hé kàn ba | Cháu gái giống cậu, không tệ đâu Cũng tạm nhìn được thôi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 3 of 12)
HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng zhè duī yī fú zhè ér gǎn kuài ná zǒuThôi thôi thôi Đống quần áo này ở đây Mang đi nhanh lên

HSK 7
0:03s
yào zào fǎn ne ma yǒu běn shì nǐ zhù shù shàng qùĐịnh nổi loạn à Giỏi thì ở luôn trên cây đi

HSK 6
0:03s
nǐ gàn shá ne ma bǎ zhè jǐ jiàn pò yī fú bǎ zhè jǐ jiàn pò yī fúCô làm gì vậy Mấy cái quần áo rách này Mấy cái quần áo rách này

HSK 5
0:03s
rēng lú táng zi lǐ gěi shāo le wài shēng nǚ nóng cūn lái deNém vào lò mà đốt đi Cháu gái từ nông thôn lên

HSK 4
0:03s
zhè pò yī fú hái yào tā nòng shá ná qù gěi xiǎo bái xié zuò xì fúQuần áo rách thế này giữ làm gì Mang cho Tiểu Bạch Hài làm trang phục diễn

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
míng ér zǎo shàng yào zǎo qǐ ne nǐ huā yí gěi nǐ kāi sǎng ziSáng mai phải dậy sớm đó Cô Hoa sẽ luyện giọng cho con

HSK 3
0:03s
zhè ràng wá gēn wǒ shuì ba dà le gēn nǐ shuì yě bù hé shìThôi để con bé ngủ với tôi đi Lớn rồi, ngủ chung với cô cũng không tiện

HSK 6
0:03s
zǎo dōu yī shēn shī zi le xiàn zài pà yǎo aĐầy người chấy rận rồi đó Bây giờ mới sợ cắn à

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér lái de nǐ yě lái kǎo jù tuánCậu từ đâu tới vậy Cậu cũng tới thi vào đoàn kịch à







