Cách dùng "鸡窝里捯饬出一只鹅" (jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é) trong hội thoại tiếng Trung
鸡窝里捯饬出一只鹅
jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é
Trong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还把头发给剪了 | hái bǎ tóu fā gěi jiǎn le | Còn cắt tóc đi nữa chứ |
| 2▶ | 鸡窝里捯饬出一只鹅 | jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é | Trong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng |
| 3 | 外甥女随舅 差不了 也就凑合看吧 | wài shēng nǚ suí jiù chà bù liǎo yě jiù còu hé kàn ba | Cháu gái giống cậu, không tệ đâu Cũng tạm nhìn được thôi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng











