Cách dùng "每个礼拜吃一顿肉 知道不" (měi gè lǐ bài chī yī dùn ròu zhī dào bù) trong hội thoại tiếng Trung
每个礼拜吃一顿肉 知道不
Mỗi tuần một bữa thịt, biết không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你再考上剧团了 我跟你说 咱灶上每个礼拜都吃肉 | nǐ zài kǎo shàng jù tuán le wǒ gēn nǐ shuō zán zào shàng měi gè lǐ bài dōu chī ròu | Cháu mà thi đậu vào đoàn kịch Cậu nói thật, bếp nhà mình tuần nào cũng có thịt |
| 2▶ | 每个礼拜吃一顿肉 知道不 | měi gè lǐ bài chī yī dùn ròu zhī dào bù | Mỗi tuần một bữa thịt, biết không? |
| 3 | 舅刚跟你说这 都听懂了没 | jiù gāng gēn nǐ shuō zhè dōu tīng dǒng le méi | Cậu vừa nói với cháu vậy đó, nghe hiểu hết chưa? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng











