Cách dùng "全湿了 湿了刚好洗个澡" (quán shī le shī le gāng hǎo xǐ gè zǎo) trong hội thoại tiếng Trung
全湿了 湿了刚好洗个澡
Ướt hết cả rồi Ướt rồi thì tắm luôn cho tiện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
13:47
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 投降 投降 投降 | tóu xiáng tóu xiáng tóu xiáng | Đầu hàng, đầu hàng, đầu hàng |
| 2▶ | 全湿了 湿了刚好洗个澡 | quán shī le shī le gāng hǎo xǐ gè zǎo | Ướt hết cả rồi Ướt rồi thì tắm luôn cho tiện |
| 3 | 窗户打开 打开 | chuāng hù dǎ kāi dǎ kāi | Mở cửa sổ ra Mở ra |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng











