Cách dùng "我就还就不信了" (wǒ jiù hái jiù bù xìn le) trong hội thoại tiếng Trung
我就还就不信了
wǒ jiù hái jiù bù xìn le
Tao không tin là không làm được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你负责把她教会唱了 其他的 我来弄 | nǐ fù zé bǎ tā jiào huì chàng le qí tā de wǒ lái nòng | Mày lo dạy nó biết hát Còn lại tao lo hết |
| 2▶ | 你负责把她教会唱了 其他的 我来弄 | nǐ fù zé bǎ tā jiào huì chàng le qí tā de wǒ lái nòng | Mày lo dạy nó biết hát Còn lại tao lo hết |
| 3 | 夜半三更哟 大声唱 盼天明 寒冬腊月哟 唱出来 | yè bàn sān gēng yō dà shēng chàng pàn tiān míng hán dōng là yuè yō chàng chū lái | Đêm khuya canh ba ơi Cất tiếng hát vang Mong trời sáng Đông giá tháng chạp ơi Hát vang lên nào |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng