Cách dùng "有肉吃 管伙食的" (yǒu ròu chī guǎn huǒ shí de) trong hội thoại tiếng Trung
有肉吃 管伙食的
yǒu ròu chī guǎn huǒ shí de
Có thịt mà ăn, người lo việc bếp núc đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这叫裘爷啊 以后见了他 嘴甜一点 | zhè jiào qiú yé a yǐ hòu jiàn le tā zuǐ tián yì diǎn | Đó là Cừu Gia đấy Sau này gặp ông ấy thì ăn nói ngọt ngào vào |
| 2▶ | 有肉吃 管伙食的 | yǒu ròu chī guǎn huǒ shí de | Có thịt mà ăn, người lo việc bếp núc đấy |
| 3 | 来弟 起床了 | lái dì qǐ chuáng le | Laidi, dậy thôi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng











