Cách dùng "这娃嗓子有点窄" (zhè wá sǎng zi yǒu diǎn zhǎi) trong hội thoại tiếng Trung
这娃嗓子有点窄
Con bé này giọng hơi hẹp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 知道吗 | zhī dào ma | Hiểu chưa? |
| 2▶ | 这娃嗓子有点窄 | zhè wá sǎng zi yǒu diǎn zhǎi | Con bé này giọng hơi hẹp. |
| 3 | 音域也不是特别高 有点像你 小嗓子是不是 | yīn yù yě bú shì tè bié gāo yǒu diǎn xiàng nǐ xiǎo sǎng zi shì bú shì | Âm vực cũng không cao lắm. Hơi giống mày, giọng nhỏ đúng không? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng











