Cách dùng "不是让他们滚蛋嘛" (bú shì ràng tā men gǔn dàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是让他们滚蛋嘛
Tôi bảo họ cút đi cơ mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
22:44
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 像你一样漂亮 | xiàng nǐ yī yàng piào liàng | Đẹp giống như cô vậy đó. |
| 2▶ | 不是让他们滚蛋嘛 | bú shì ràng tā men gǔn dàn ma | Tôi bảo họ cút đi cơ mà. |
| 3 | 我说话 | wǒ shuō huà | Tôi nói chuyện... |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè kuài shǒu biǎo kě néng yǒu wèn tíchiếc đồng hồ này có vấn đề rồi. [Đọc xem vụ án Lư Chính từng xử lý] [Điều tra vụ say rượu lái xe][Bị hại]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















