Cách dùng "我给你准备了点礼物" (wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le diǎn lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung
我给你准备了点礼物
Anh có chuẩn bị cho em chút quà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
32:32
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我信你 哥 | wǒ xìn nǐ gē | Em tin anh. |
| 2▶ | 我给你准备了点礼物 | wǒ gěi nǐ zhǔn bèi le diǎn lǐ wù | Anh có chuẩn bị cho em chút quà, |
| 3 | 早想给你了 | zǎo xiǎng gěi nǐ le | muốn đưa cho em từ sớm kia. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè kuài shǒu biǎo kě néng yǒu wèn tíchiếc đồng hồ này có vấn đề rồi. [Đọc xem vụ án Lư Chính từng xử lý] [Điều tra vụ say rượu lái xe][Bị hại]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















