Cách dùng "别激动 往后退" (bié jī dòng wǎng hòu tuì) trong hội thoại tiếng Trung
别激动 往后退
Đừng kích động. Lùi về sau.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
77:18
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 你再往前走一步 我就宰了她 | hǎo nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tā | Được. Ngươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó. |
| 2▶ | 别激动 往后退 | bié jī dòng wǎng hòu tuì | Đừng kích động. Lùi về sau. |
| 3 | 好 往后退 | hǎo wǎng hòu tuì | Được. Lùi về sau. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 8 of 16)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zuì jìn zěn me duì nà nǚ de nà me gǎn xìng qùdạo này lại có hứng thú với cô gái đó như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ hái bù tīng huà de huà wǒ jiù zài huí lái shōu shí nǐNếu mày còn không nghe lời, tao sẽ quay lại xử lý mày.

HSK 3
0:03s
wǒ rèn wéi tā yīng gāi shì chī le yí gè yǎ ba kuīTôi cho rằng anh ta chắc là đã ngậm bồ hòn làm ngọt rồi.

HSK 1
0:03s
zhè huí hǎo le zhǎo shàng mén le baLần này thì hay rồi, bị tìm đến tận cửa rồi phải không.

HSK 7
0:03s
néng kàn zhǔn zhè qīng shān yù de jiù zhǐ yǒu guì yù zhōngNgười có thể thẩm định chuẩn Ngọc Thanh Sơn này chỉ có Quế Ngọc Trung.












