Cách dùng "但是他的落脚点我摸到了" (dàn shì tā de luò jiǎo diǎn wǒ mō dào le) trong hội thoại tiếng Trung
但是他的落脚点我摸到了
nhưng em đã tìm ra chỗ ở của hắn rồi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
24:23
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么路子 这个我还没整清楚 | shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔ | Lai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ, |
| 2▶ | 但是他的落脚点我摸到了 | dàn shì tā de luò jiǎo diǎn wǒ mō dào le | nhưng em đã tìm ra chỗ ở của hắn rồi. |
| 3 | 等我倒出空来 | děng wǒ dào chū kōng lái | Đợi khi nào anh rảnh tay, |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















