Cách dùng "你们警察也信这个呀" (nǐ men jǐng chá yě xìn zhè ge ya) trong hội thoại tiếng Trung
你们警察也信这个呀
Cảnh sát các anh cũng tin cái này à?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
82:08
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这是迷信 | nǐ zhè shì mí xìn | Đây là mê tín. |
| 2▶ | 你们警察也信这个呀 | nǐ men jǐng chá yě xìn zhè ge ya | Cảnh sát các anh cũng tin cái này à? |
| 3 | 我们不信这个 | wǒ men bù xìn zhè ge | Chúng tôi không tin cái này. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














