Cách dùng "你再往前走一步 我就宰了她" (nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tā) trong hội thoại tiếng Trung
你再往前走一步 我就宰了她
Ngươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
77:22
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 往后退 | hǎo wǎng hòu tuì | Được. Lùi về sau. |
| 2▶ | 你再往前走一步 我就宰了她 | nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tā | Ngươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó. |
| 3 | 桂玉忠 | guì yù zhōng | Quế Ngọc Trung. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














