Cách dùng "让你去那取东西的" (ràng nǐ qù nà qǔ dōng xī de) trong hội thoại tiếng Trung
让你去那取东西的
Bảo con đến đó lấy đồ.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
58:58
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他会联系你 | tā huì lián xì nǐ | Nó sẽ liên lạc với con. |
| 2▶ | 让你去那取东西的 | ràng nǐ qù nà qǔ dōng xī de | Bảo con đến đó lấy đồ. |
| 3 | 嗯 | ń | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














