Cách dùng "师父 我跟你说个事" (shī fù wǒ gēn nǐ shuō gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
师父 我跟你说个事
Sư phụ. Con nói với thầy chuyện này.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
36:02
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行行 那我进去了 | xíng xíng nà wǒ jìn qù le | Được, vậy tôi vào trong đây. |
| 2▶ | 师父 我跟你说个事 | shī fù wǒ gēn nǐ shuō gè shì | Sư phụ. Con nói với thầy chuyện này. |
| 3 | 陈老板跟我说了 今天警察也来登记过流动人口 | chén lǎo bǎn gēn wǒ shuō le jīn tiān jǐng chá yě lái dēng jì guò liú dòng rén kǒu | Ông chủ Trần nói với con rồi, hôm nay cảnh sát cũng đến đăng ký dân số tạm trú. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














