Cách dùng "我的一切都被他毁了" (wǒ de yī qiè dōu bèi tā huǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我的一切都被他毁了
Tất cả của tôi đều bị hắn hủy hoại rồi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
6:41
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是你想想家里人 还有家里人吗 我的家 | dàn shì nǐ xiǎng xiǎng jiā lǐ rén hái yǒu jiā lǐ rén ma wǒ de jiā | Nhưng anh hãy nghĩ đến người nhà đi. Còn người nhà nữa sao? Nhà của tôi. |
| 2▶ | 我的一切都被他毁了 | wǒ de yī qiè dōu bèi tā huǐ le | Tất cả của tôi đều bị hắn hủy hoại rồi. |
| 3 | 就是他 | jiù shì tā | Chính là hắn. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

HSK 6
0:03s

















