Cách dùng "我就把你干过的事都散出去" (wǒ jiù bǎ nǐ gàn guò de shì dōu sàn chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
我就把你干过的事都散出去
chú sẽ phanh phui hết những chuyện cháu đã làm.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
59:49
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不然 | yào bù rán | Nếu không, |
| 2▶ | 我就把你干过的事都散出去 | wǒ jiù bǎ nǐ gàn guò de shì dōu sàn chū qù | chú sẽ phanh phui hết những chuyện cháu đã làm. |
| 3 | 叔 您看您 | shū nín kàn nín | Chú, chú xem kìa. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














