Cách dùng "兄弟 我钱呢" (xiōng dì wǒ qián ne) trong hội thoại tiếng Trung
兄弟 我钱呢
Anh bạn. Tiền của tôi đâu?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
66:17
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我命令 | děng wǒ mìng lìng | Đợi lệnh của tôi. |
| 2▶ | 兄弟 我钱呢 | xiōng dì wǒ qián ne | Anh bạn. Tiền của tôi đâu? |
| 3 | 汪老板 货呢 | wāng lǎo bǎn huò ne | Sếp Uông, hàng đâu? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 8 of 16)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zuì jìn zěn me duì nà nǚ de nà me gǎn xìng qùdạo này lại có hứng thú với cô gái đó như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ hái bù tīng huà de huà wǒ jiù zài huí lái shōu shí nǐNếu mày còn không nghe lời, tao sẽ quay lại xử lý mày.

HSK 3
0:03s
wǒ rèn wéi tā yīng gāi shì chī le yí gè yǎ ba kuīTôi cho rằng anh ta chắc là đã ngậm bồ hòn làm ngọt rồi.

HSK 1
0:03s
zhè huí hǎo le zhǎo shàng mén le baLần này thì hay rồi, bị tìm đến tận cửa rồi phải không.

HSK 7
0:03s
néng kàn zhǔn zhè qīng shān yù de jiù zhǐ yǒu guì yù zhōngNgười có thể thẩm định chuẩn Ngọc Thanh Sơn này chỉ có Quế Ngọc Trung.












