Cách dùng "这东西你都搞得到啊" (zhè dōng xī nǐ dōu gǎo dé dào a) trong hội thoại tiếng Trung
这东西你都搞得到啊
Thứ này mà anh cũng kiếm được à?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
53:33
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以啊 | kě yǐ a | Được đấy. |
| 2▶ | 这东西你都搞得到啊 | zhè dōng xī nǐ dōu gǎo dé dào a | Thứ này mà anh cũng kiếm được à? |
| 3 | 是啊 | shì a | Vâng ạ. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 1 of 16)
HSK 7
0:03s
bié tiān tiān gēn lǎo suàn pán xué nà ge wā jué hù fén de shìĐừng có suốt ngày đi theo Lão Bàn Tính, học cái thói đào mộ tuyệt tự đó.

HSK 4
0:03s
jīn ér néng bù néng gěi xiōng dì men duō fēn diǎnHôm nay có thể chia cho anh em thêm chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì piàn zi nǐ men dōu shì piàn zi wǒ yě shì bèi piàn deĐều là lừa đảo. Các người đều là đồ lừa đảo. Tôi cũng bị lừa thôi.














