Cách dùng "你一个黄毛丫头" (nǐ yí gè huáng máo yā tou) trong hội thoại tiếng Trung
你一个黄毛丫头
Một nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
9:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃 | chī | Ăn thôi. |
| 2▶ | 你一个黄毛丫头 | nǐ yí gè huáng máo yā tou | Một nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô |
| 3 | 有如此大的神力呀 | yǒu rú cǐ dà de shén lì ya | mà lại có sức mạnh phi thường đến thế. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s













