Cách dùng "我上有老下有小" (wǒ shàng yǒu lǎo xià yǒu xiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我上有老下有小
Ta trên có cha mẹ già dưới có trẻ nhỏ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
38:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不是歹人 | wǒ bú shì dǎi rén | Ta không phải kẻ xấu. |
| 2▶ | 我上有老下有小 | wǒ shàng yǒu lǎo xià yǒu xiǎo | Ta trên có cha mẹ già dưới có trẻ nhỏ. |
| 3 | 冤家路窄 | yuān jiā lù zhǎi | Đúng là oan gia ngõ hẹp. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s














