Cách dùng "好好好 我就等着了" (hǎo hǎo hǎo wǒ jiù děng zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
好好好 我就等着了
hǎo hǎo hǎo wǒ jiù děng zhe le
Được, được, được, vậy ta chờ ngày đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:51
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若是能卖给哪个状元郎 那咱们可就赚大了 | ruò shì néng mài gěi nǎ ge zhuàng yuán láng nà zán men kě jiù zhuàn dà le | Nếu bán được cho vị trạng nguyên nào đó thì chúng ta phát tài to rồi. |
| 2▶ | 好好好 我就等着了 | hǎo hǎo hǎo wǒ jiù děng zhe le | Được, được, được, vậy ta chờ ngày đó. |
| 3 | 什么味道 | shén me wèi dào | Mùi gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










