Cách dùng "说实在的 我这心里啊" (shuō shí zài de wǒ zhè xīn lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
说实在的 我这心里啊
shuō shí zài de wǒ zhè xīn lǐ a
Nói thật, trong lòng con
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
7:02
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如今又逼得我们给他一个机会 | rú jīn yòu bī dé wǒ men gěi tā yí gè jī huì | giờ lại ép chúng ta cho ông ấy một cơ hội. |
| 2▶ | 说实在的 我这心里啊 | shuō shí zài de wǒ zhè xīn lǐ a | Nói thật, trong lòng con |
| 3 | 确实不好受 | què shí bù hǎo shòu | quả thực rất khó chịu. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










