Cách dùng "又给你添麻烦了" (yòu gěi nǐ tiān má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
又给你添麻烦了
lại làm phiền con rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
10:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这本来是六房的家务事 | zhè běn lái shì liù fáng de jiā wù shì | đây vốn dĩ là chuyện nhà của chi sáu, |
| 2▶ | 又给你添麻烦了 | yòu gěi nǐ tiān má fán le | lại làm phiền con rồi. |
| 3 | 明天我就要启程去外县的松场 少说也要十天半月 | míng tiān wǒ jiù yào qǐ chéng qù wài xiàn de sōng chǎng shǎo shuō yě yào shí tiān bàn yuè | Ngày mai ta phải lên đường tới vườn thông ở huyện khác, ít nhất mười ngày nửa tháng mới về. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










