Cách dùng "放心吧 钥匙给你" (fàng xīn ba yào shi gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
放心吧 钥匙给你
fàng xīn ba yào shi gěi nǐ
Yên tâm đi, cô cầm chìa khóa đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
18:28
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 务必要保密 | wù bì yào bǎo mì | nhất định phải giữ bí mật. |
| 2▶ | 放心吧 钥匙给你 | fàng xīn ba yào shi gěi nǐ | Yên tâm đi, cô cầm chìa khóa đi. |
| 3 | 这可了不得了呀 仕泽墨那边还等着咱们交货呢 | zhè kě liǎo bù dé le ya shì zé mò nà biān hái děng zhe zán men jiāo huò ne | Chuyện này nghiêm trọng rồi đây. Bên mực Sĩ Trạch còn đang chờ chúng ta giao hàng nữa. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










