Cách dùng "我们才安心不是 那是 那是" (wǒ men cái ān xīn bú shì nà shì nà shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们才安心不是 那是 那是
thì bọn ta mới yên tâm được. Đúng vậy, đúng vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:26
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们李墨收胶呀 向来是一桶不漏 总要交替查验 | wǒ men lǐ mò shōu jiāo ya xiàng lái shì yī tǒng bù lòu zǒng yào jiāo tì chá yàn | phường mực Lý gia bọn ta thu mua keo trước nay luôn kiểm tra từng thùng một. Phải đối chiếu kiểm nghiệm kỹ càng |
| 2▶ | 我们才安心不是 那是 那是 | wǒ men cái ān xīn bú shì nà shì nà shì | thì bọn ta mới yên tâm được. Đúng vậy, đúng vậy. |
| 3 | 入库吧 | rù kù ba | Nhập kho đi. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










