Cách dùng "早上再来验收 不行 我不踏实" (zǎo shàng zài lái yàn shōu bù xíng wǒ bù tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
早上再来验收 不行 我不踏实
sáng mai hẵng tới nghiệm thu. Không được, ta không yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
13:15
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这墨估计得合上一夜 你要不回去睡会儿 | zhè mò gū jì dé hé shàng yī yè nǐ yào bù huí qù shuì huì er | chỗ mực này e là phải khuấy suốt cả đêm. Hay là muội về ngủ một lát đi, |
| 2▶ | 早上再来验收 不行 我不踏实 | zǎo shàng zài lái yàn shōu bù xíng wǒ bù tà shí | sáng mai hẵng tới nghiệm thu. Không được, ta không yên tâm. |
| 3 | 我还是跟你们一起吧 今年雨季来得早了些 | wǒ hái shì gēn nǐ men yì qǐ ba jīn nián yǔ jì lái de zǎo le xiē | Ta vẫn nên ở đây cùng mọi người thì hơn. Năm nay mùa mưa đến sớm hơn chút, |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










