Cách dùng "把你拜托给我了" (bǎ nǐ bài tuō gěi wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
把你拜托给我了
bǎ nǐ bài tuō gěi wǒ le
đã gửi gắm con cho tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
7:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你舅舅当年 | nǐ jiù jiù dāng nián | Năm xưa cậu của con |
| 2▶ | 把你拜托给我了 | bǎ nǐ bài tuō gěi wǒ le | đã gửi gắm con cho tôi. |
| 3 | 可是现在我不能保护好你了 | kě shì xiàn zài wǒ bù néng bǎo hù hǎo nǐ le | Nhưng giờ tôi không thể bảo vệ con được nữa. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt

HSK 4
0:03s
jīn hòu nǐ jiù bù yòng zài zhè ér kàn dà mén leTừ nay anh không cần gác cổng ở đây nữa.













