Cách dùng "扯皮 争角色" (chě pí zhēng jué sè) trong hội thoại tiếng Trung
扯皮 争角色
chě pí zhēng jué sè
cãi vã, tranh vai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱可以不理会这存家班 也可以不管这些娃 | zán kě yǐ bù lǐ huì zhè cún jiā bān yě kě yǐ bù guǎn zhè xiē wá | Ta có thể mặc kệ gánh Tồn Gia, cũng có thể không quan tâm lũ trẻ |
| 2▶ | 咱可以不理会这存家班 也可以不管这些娃 | zán kě yǐ bù lǐ huì zhè cún jiā bān yě kě yǐ bù guǎn zhè xiē wá | Ta có thể mặc kệ gánh Tồn Gia, cũng có thể không quan tâm lũ trẻ |
| 3 | 就说现在 | jiù shuō xiàn zài | Nhưng nói thẳng ra, |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ yǒu shá guān xì shá guān xìChuyện này liên quan gì đến tôi? Liên quan gì hả?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s