Cách dùng "可不敢一个人翻跟头啊" (kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou a) trong hội thoại tiếng Trung
可不敢一个人翻跟头啊
Đừng có lộn nhào một mình thế nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
23:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我捯口气 捯口气 等我捯口气就行了 | wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng le | Em lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được |
| 2▶ | 可不敢一个人翻跟头啊 | kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou a | Đừng có lộn nhào một mình thế nữa |
| 3 | 黑娃就是这么出事的 那会儿不是小吗 | hēi wá jiù shì zhè me chū shì de nà huì er bú shì xiǎo ma | Hắc Oa cũng vì vậy mà gặp chuyện đấy Lúc đó còn nhỏ mà |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ yǒu shá guān xì shá guān xìChuyện này liên quan gì đến tôi? Liên quan gì hả?

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt

HSK 4
0:03s
jīn hòu nǐ jiù bù yòng zài zhè ér kàn dà mén leTừ nay anh không cần gác cổng ở đây nữa.












