Cách dùng "咱们鼓鼓劲 给他回回炉" (zán men gǔ gǔ jìn gěi tā huí huí lú) trong hội thoại tiếng Trung
咱们鼓鼓劲 给他回回炉
Ta cố gắng một phen cho tụi nó luyện lại từ đầu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些娃都练了好几年了 功底还是有一些的 | zhè xiē wá dōu liàn le hǎo jǐ nián le gōng dǐ hái shì yǒu yī xiē de | Mấy đứa nhỏ luyện mấy năm rồi nền tảng cũng có chút ít |
| 2▶ | 咱们鼓鼓劲 给他回回炉 | zán men gǔ gǔ jìn gěi tā huí huí lú | Ta cố gắng một phen cho tụi nó luyện lại từ đầu |
| 3 | 严格要求 | yán gé yāo qiú | yêu cầu nghiêm khắc |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt

HSK 4
0:03s
jīn hòu nǐ jiù bù yòng zài zhè ér kàn dà mén leTừ nay anh không cần gác cổng ở đây nữa.













