Cách dùng "这一下能走了吧" (zhè yī xià néng zǒu le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这一下能走了吧
zhè yī xià néng zǒu le ba
Bây giờ thì đi được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
2:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 之前我想走 走不成 | zhī qián wǒ xiǎng zǒu zǒu bù chéng | Trước đây tôi muốn đi mà đi không được. |
| 2▶ | 这一下能走了吧 | zhè yī xià néng zǒu le ba | Bây giờ thì đi được rồi. |
| 3 | 我这心里倒还瞀乱(迷茫)上了 | wǒ zhè xīn lǐ dào hái mào luàn ( mí máng ) shàng le | Vậy mà trong lòng tôi lại rối bời. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn hòu nǐ jiù bù yòng zài zhè ér kàn dà mén leTừ nay anh không cần gác cổng ở đây nữa.