Cách dùng "次次送你去 一次没落过" (cì cì sòng nǐ qù yī cì mò luò guò) trong hội thoại tiếng Trung
次次送你去 一次没落过
đi học thêm cuối tuần. Không bỏ sót lần nào cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
19:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那周末报一补习班 | nà zhōu mò bào yī bǔ xí bān | mà lần nào cũng đưa con |
| 2▶ | 次次送你去 一次没落过 | cì cì sòng nǐ qù yī cì mò luò guò | đi học thêm cuối tuần. Không bỏ sót lần nào cả. |
| 3 | 你说就算亲哥哥 有几个能做得 像他们俩这么好的 | nǐ shuō jiù suàn qīn gē gē yǒu jǐ gè néng zuò dé xiàng tā men liǎ zhè me hǎo de | Cho dù là anh ruột thì có mấy ai có thể làm được tốt như hai thằng bé chứ? |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
bié kū le zhōu wéi de rén yǐ wéi wǒ zài qī fù nǐĐừng khóc nữa, mọi người xung quanh tưởng anh đang bắt nạt em đó.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù dǎ suàn gēn nǐ liǎ gē gē dōu jué jiāo a[Con tính cắt đứt quan hệ với] [hai anh của con thật à?]

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nǐ kāi chē yě dé màn diǎn a nǐ zhè máo máo cāo cāo deAnh lái xe từ từ thôi nhé, anh ẩu lắm đấy...

HSK 4
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ shǔ jià guò de hǎo ma tǐng hǎo de nǐ ne[chúng ta hãy cùng...] Nghỉ hè vui không? Vui lắm, cậu thì sao?

HSK 3
0:03s
nǚ yī hào a chà bu duō jiù shì nǐ le zhēn deNữ chính số một chắc cũng là cậu thôi, thật đấy.

HSK 4
0:03s
nǐ páng biān nà ge xiǎo gū niáng zhǎng dé méi nǐ hǎo kàn duì duì duìcái cô gái đứng kế cậu không có xinh bằng cậu đâu. Đúng đấy.

HSK 7
0:03s
jiù nǐ zhè zhǎng xiàng rén jiā zhǎo nǐ yòng cái guài chǒu bā guàiVới vẻ ngoài của cậu người ta tìm cậu mới lạ ấy. Xấu xí.

HSK 1
0:03s










