Cách dùng "妈给你做好吃的 我要吃肉" (mā gěi nǐ zuò hǎo chī de wǒ yào chī ròu) trong hội thoại tiếng Trung
妈给你做好吃的 我要吃肉
Mẹ sẽ nấu món ngon cho con. Con muốn ăn thịt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
15:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 钱婆婆拜拜 哎 拜拜 | qián pó po bài bài āi bài bài | Tạm biệt bà Tiền. Tạm biệt nhé. |
| 2▶ | 妈给你做好吃的 我要吃肉 | mā gěi nǐ zuò hǎo chī de wǒ yào chī ròu | Mẹ sẽ nấu món ngon cho con. Con muốn ăn thịt. |
| 3 | 那你忙的过来吗 | nà nǐ máng de guò lái ma | Thế con có quán xuyến nổi không? |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
bié kū le zhōu wéi de rén yǐ wéi wǒ zài qī fù nǐĐừng khóc nữa, mọi người xung quanh tưởng anh đang bắt nạt em đó.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù dǎ suàn gēn nǐ liǎ gē gē dōu jué jiāo a[Con tính cắt đứt quan hệ với] [hai anh của con thật à?]

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nǐ kāi chē yě dé màn diǎn a nǐ zhè máo máo cāo cāo deAnh lái xe từ từ thôi nhé, anh ẩu lắm đấy...

HSK 4
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ shǔ jià guò de hǎo ma tǐng hǎo de nǐ ne[chúng ta hãy cùng...] Nghỉ hè vui không? Vui lắm, cậu thì sao?

HSK 3
0:03s
nǚ yī hào a chà bu duō jiù shì nǐ le zhēn deNữ chính số một chắc cũng là cậu thôi, thật đấy.

HSK 4
0:03s
nǐ páng biān nà ge xiǎo gū niáng zhǎng dé méi nǐ hǎo kàn duì duì duìcái cô gái đứng kế cậu không có xinh bằng cậu đâu. Đúng đấy.

HSK 7
0:03s
jiù nǐ zhè zhǎng xiàng rén jiā zhǎo nǐ yòng cái guài chǒu bā guàiVới vẻ ngoài của cậu người ta tìm cậu mới lạ ấy. Xấu xí.

HSK 1
0:03s










