Cách dùng "我谈什么恋爱 我跟谁谈" (wǒ tán shén me liàn ài wǒ gēn shuí tán) trong hội thoại tiếng Trung
我谈什么恋爱 我跟谁谈
Mình mà yêu đương gì chứ? Mình yêu đương với ai?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:04
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你没谈恋爱吧 | nǐ méi tán liàn ài ba | Cậu không có yêu đương nhỉ? |
| 2▶ | 我谈什么恋爱 我跟谁谈 | wǒ tán shén me liàn ài wǒ gēn shuí tán | Mình mà yêu đương gì chứ? Mình yêu đương với ai? |
| 3 | 再说了 我要是谈恋爱 我能不告诉你吗 | zài shuō le wǒ yào shì tán liàn ài wǒ néng bù gào sù nǐ ma | Vả lại nếu mình yêu đương thì sẽ không nói cho cậu biết à? |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
bié kū le zhōu wéi de rén yǐ wéi wǒ zài qī fù nǐĐừng khóc nữa, mọi người xung quanh tưởng anh đang bắt nạt em đó.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù dǎ suàn gēn nǐ liǎ gē gē dōu jué jiāo a[Con tính cắt đứt quan hệ với] [hai anh của con thật à?]

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nǐ kāi chē yě dé màn diǎn a nǐ zhè máo máo cāo cāo deAnh lái xe từ từ thôi nhé, anh ẩu lắm đấy...

HSK 4
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ shǔ jià guò de hǎo ma tǐng hǎo de nǐ ne[chúng ta hãy cùng...] Nghỉ hè vui không? Vui lắm, cậu thì sao?

HSK 3
0:03s
nǚ yī hào a chà bu duō jiù shì nǐ le zhēn deNữ chính số một chắc cũng là cậu thôi, thật đấy.

HSK 4
0:03s
nǐ páng biān nà ge xiǎo gū niáng zhǎng dé méi nǐ hǎo kàn duì duì duìcái cô gái đứng kế cậu không có xinh bằng cậu đâu. Đúng đấy.

HSK 7
0:03s
jiù nǐ zhè zhǎng xiàng rén jiā zhǎo nǐ yòng cái guài chǒu bā guàiVới vẻ ngoài của cậu người ta tìm cậu mới lạ ấy. Xấu xí.

HSK 1
0:03s










