Cách dùng "猪食似的 给人吃的啊这是" (zhū shí shì de gěi rén chī de a zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhūshíshìde gěirénchīdeazhèshì

Trông như cám lợn, đây là đồ cho người ăn đấy à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:42
liù zi nǐ zhè shì wǒ de liáng shí wǒ de liáng shí wǒ zhè gāng zhēng de

六子 你这是 我的粮食 我的粮食 我这刚蒸的

Lục Tử, cậu làm gì vậy? Lương thực của tôi, lương thực của tôi! Tôi vừa mới hấp xong mà.

LINE 0214:45
PLAYING SCENE
zhū shí shì de gěi rén chī de a zhè shì

猪食似的 给人吃的啊这是

Trông như cám lợn, đây là đồ cho người ăn đấy à?

LINE 0314:48
zhè
gàn
shá
ya

Cậu làm gì thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp14:45
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
半途而废等于前功尽弃
HSK 7
0:03s
bàn tú ér fèi děng yú qián gōng jìn qìBỏ cuộc giữa chừng chẳng khác nào công sức đổ sông đổ bể.