Cách dùng "来 快来 吃饭了 快来" (lái kuài lái chī fàn le kuài lái) trong hội thoại tiếng Trung
来 快来 吃饭了 快来
Nào, mau lại đây. Ăn thôi. Mau lại đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:45
bù guò wǒ ràng rén mǎi le hǎo chī de bāo zi dà jiā chèn rè gǎn jǐn chī le
不过我让人买了好吃的包子 大家趁热赶紧吃了
“Nhưng tôi đã nhờ người mua bánh bao rất ngon. Mọi người mau ăn lúc còn nóng đi.”
LINE 0236:49
PLAYING SCENElái kuài lái chī fàn le kuài lái
来 快来 吃饭了 快来
“Nào, mau lại đây. Ăn thôi. Mau lại đây.”
LINE 0336:52
xiǎo jiā huo nǐ zuò yè zuò wán le ma nǐ xiān lái nǐ xiān lái
小家伙 你作业做完了吗 你先来 你先来
“Nhóc con. Con làm xong bài tập chưa? Con lại đây trước đi, lại đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s