Cách dùng "他是日本人的狗" (tā shì rì běn rén de gǒu) trong hội thoại tiếng Trung

shìběnréndegǒu

Hắn là chó của người Nhật.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:49
tā shì rì běn rén de gǒu zhuā zhù tā tā shì rì běn rén de gǒu

他是日本人的狗 抓住他 他是日本人的狗

Hắn là chó của người Nhật. Bắt lấy hắn. Hắn là chó của người Nhật.

LINE 0232:55
PLAYING SCENE
shì
běn
rén
de
gǒu

Hắn là chó của người Nhật.

LINE 0332:59
shì
shuí
ya

Tôi là ai chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp32:55
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
自力更生 依靠自己
HSK 7
0:03s
zì lì gēng shēng yī kào zì jǐTự lực cánh sinh, dựa vào chính mình.
战胜一切艰难险阻
HSK 6
0:03s
zhàn shèng yī qiè jiān nán xiǎn zǔChiến thắng mọi khó khăn trở ngại.