Cách dùng "他是日本人的狗" (tā shì rì běn rén de gǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他是日本人的狗
Hắn là chó của người Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:49
tā shì rì běn rén de gǒu zhuā zhù tā tā shì rì běn rén de gǒu
他是日本人的狗 抓住他 他是日本人的狗
“Hắn là chó của người Nhật. Bắt lấy hắn. Hắn là chó của người Nhật.”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEtā他
shì是
rì日
běn本
rén人
de的
gǒu狗
“Hắn là chó của người Nhật.”
LINE 0332:59
wǒ我
shì是
shuí谁
ya呀
“Tôi là ai chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 3 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bú shì bā nián qián wǒ fēi zhuī zhe yào sòng nǐ nà sān jù huàNếu không phải tám năm trước, tôi cứ nhất quyết đòi nói cho cậu ba câu đó,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ men dōu huó xià lái le huó xià lái leNhưng chúng ta đều đã sống sót. Sống sót rồi.

HSK 5
0:03s
zhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suànCuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gēn nín dǎ tīng yī xià nín shuō céng dà jiě zài maTôi muốn hỏi thăm ông một chút. Mời ông nói. Chị Tăng có ở đây không ạ?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng nín qù qí tā de yù yīng táng nǐ qù dǎ tīng wèn wènVậy đi. Ông đến các nhà nuôi trẻ khác hỏi thăm xem sao.

HSK 7
0:03s
dīng dà jiě nín kàn zhè yàng xíng ma wǒ kàn yī xià dà gēChị Đinh, chị xem thế này được không? Để tôi xem nào. Anh ơi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo jiā huo nǐ zuò yè zuò wán le ma nǐ xiān lái nǐ xiān láiNhóc con. Con làm xong bài tập chưa? Con lại đây trước đi, lại đây.

HSK 3
0:03s
xiān chī gè bāo zi wǒ dài huì er yào jiǎn chá de chī wánĂn một cái bánh bao trước đã. Lát nữa mẹ sẽ kiểm tra đấy, ăn xong đi.