Cách dùng "非要去这种男男女女的地方" (fēi yào qù zhè zhǒng nán nán nǚ nǚ de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
非要去这种男男女女的地方
Cứ đòi đến mấy chỗ nam nữ lẫn lộn này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
qù去
fàn饭
diàn店
dāng当
gè个
fú服
wù务
yuán员
bù不
xiāng香
ma吗
“Đi làm phục vụ ở nhà hàng chẳng tốt hơn sao?”
LINE 0227:31
PLAYING SCENEfēi非
yào要
qù去
zhè这
zhǒng种
nán男
nán男
nǚ女
nǚ女
de的
dì地
fāng方
“Cứ đòi đến mấy chỗ nam nữ lẫn lộn này”
LINE 0327:34
rén人
jiā家
bù不
tīng听
wǒ我
de的
“Người ta không nghe tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo xìng de jiù shì tā men nǐ jiù zhōng le tā men de quān tàovui mừng sẽ là họ. Bạn sẽ mắc bẫy của họ.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù xiǎng gēn wǒ yì qǐ bǎ tā men jiū chū lái maBạn chẳng muốn cùng tôi lôi bọn họ ra sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xū yào yòng céng zi xuán bǎ zì jǐ xǐ chū láiTôi cần dùng Tăng Tử Toàn để rửa sạch mình.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā huì bú huì zài zuò zhè xiē bù lǐ zhì de shì qíng aLiệu cô ấy có tiếp tục làm những việc thiếu lý trí này không?

HSK 5
0:03s
wǒ gè rén hǎo xiàng bù tài xǐ huān zhè yàng de shuō fǎcá nhân tôi hình như không thích cách nói này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì yī jiàn jiǎn dān de shì qíng bù kě néng yí cù ér jiùKhông phải chuyện đơn giản. Không thể một bước là xong.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī měi tiān yòu zài yú lùn de fēng kǒu làng jiān shàngCông ty này lại hằng ngày ở tâm bão dư luận.