Cách dùng "故意往你身上泼脏水" (gù yì wǎng nǐ shēn shàng pō zàng shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

wǎngshēnshàngzàngshuǐ

Cố ý hắt nước bẩn vào bạn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:57
shì
yǒu
rén
le
shuǐ
jūn

Là có người thuê seeder.

LINE 0231:59
PLAYING SCENE
wǎng
shēn
shàng
zàng
shuǐ

Cố ý hắt nước bẩn vào bạn.

LINE 0332:02
nǐ zěn me zhī dào de wǒ kàn le nà xiē mà nǐ de zhàng hào

你怎么知道的 我看了那些骂你的账号

Bạn biết thế nào được? Tôi đã xem các tài khoản chửi bạn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp31:59
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 115 clips (Page 3 of 6)
那就要打得动静大点 要狠狠地打
HSK 7
0:03s
nà jiù yào dǎ dé dòng jìng dà diǎn yào hěn hěn dì dǎThế thì phải đánh cho ầm ĩ, phải đánh thật mạnh,
打得大张旗鼓 打得人尽皆知
HSK 2
0:03s
dǎ dé dà zhāng qí gǔ dǎ dé rén jǐn jiē zhīđánh cho long trời lở đất, đánh cho ai cũng biết.
但就是觉得太不厚道了
HSK 7
0:03s
dàn jiù shì jué de tài bù hòu dào lenhưng cảm thấy quá không đàng hoàng.
就不要瞻前顾后的了
HSK 2
0:03s
jiù bú yào zhān qián gù hòu de leđừng có tiến thoái lưỡng nan nữa.
这次麻烦就麻烦在 曾子漩是我们的员工
HSK 5
0:03s
zhè cì má fán jiù má fán zài céng zi xuán shì wǒ men de yuán gōngVấn đề lần này nằm ở chỗ Tăng Tử Toàn là nhân viên của ta
你当时不是在现场吗
HSK 5
0:03s
nǐ dāng shí bú shì zài xiàn chǎng maLúc đó anh không có mặt sao?
曾子漩怎么会出现在卡座上
HSK 4
0:03s
céng zi xuán zěn me huì chū xiàn zài kǎ zuò shàngSao Tăng Tử Toàn lại xuất hiện ở bàn?
她不是应该有自己的工作岗位吗
HSK 6
0:03s
tā bú shì yīng gāi yǒu zì jǐ de gōng zuò gǎng wèi maCô ấy không phải có vị trí làm việc riêng sao?
别闹了行吗 你管得也太宽了吧 她 她不行你来啊
HSK 5
0:03s
bié nào le xíng ma nǐ guǎn dé yě tài kuān le ba tā tā bù xíng nǐ lái aĐừng gây chuyện nữa được không? Anh quản cũng rộng quá đấy Cô ấy, cô ấy không được thì anh thay à?
这样不但能泄愤 还可以向公司 要好处
HSK 4
0:03s
zhè yàng bù dàn néng xiè fèn hái kě yǐ xiàng gōng sī yào hǎo chùNhư vậy không những trút giận còn có thể đòi công ty đền bù
现在网上疯传的就是 她被人性骚扰
HSK 7
0:03s
xiàn zài wǎng shàng fēng chuán de jiù shì tā bèi rén xìng sāo rǎoHiện trên mạng lan truyền chính là cô ta bị quấy rối tình dục
如果我可以证明呢
HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ kě yǐ zhèng míng neNếu tôi có thể chứng minh thì sao?
我找你 是想跟你做一笔交易
HSK 5
0:03s
wǒ zhǎo nǐ shì xiǎng gēn nǐ zuò yī bǐ jiāo yìTôi tìm anh là muốn làm một giao dịch
原来你记得这两条红线
HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ jì de zhè liǎng tiáo hóng xiànHóa ra em nhớ hai ranh giới này
对不起 老大 能不能再给我一次机会
HSK 7
0:03s
duì bù qǐ lǎo dà néng bù néng zài gěi wǒ yī cì jī huìXin lỗi, sếp Có thể cho em một cơ hội nữa không?
不可以将这件事情 再进一步发酵了
HSK 7
0:03s
bù kě yǐ jiāng zhè jiàn shì qíng zài jìn yí bù fā jiào leKhông được để sự việc này tiếp tục leo thang nữa
昨天你怎么没跟我说 你有录音呢
HSK 5
0:03s
zuó tiān nǐ zěn me méi gēn wǒ shuō nǐ yǒu lù yīn neHôm qua sao anh không nói với tôi? Anh có ghi âm cơ mà.
说正事吧 我找你
HSK 1
0:03s
shuō zhèng shì ba wǒ zhǎo nǐNói chuyện chính đi. Tôi tìm cô
世界上又不是 只有古斯特这一家公司
HSK 3
0:03s
shì jiè shàng yòu bú shì zhǐ yǒu gǔ sī tè zhè yī jiā gōng sīTrên đời đâu phải chỉ có mỗi công ty Guster.
但就算我找不到工作 我也不可能再回古斯特
HSK 6
0:03s
dàn jiù suàn wǒ zhǎo bú dào gōng zuò wǒ yě bù kě néng zài huí gǔ sī tèNhưng dù tôi không tìm được việc, tôi cũng không thể về Guster.