Cách dùng "喝酒喝得没力气了吗 还是陪男人陪得没力气啊" (hē jiǔ hē dé méi lì qì le ma hái shì péi nán rén péi dé méi lì qì a) trong hội thoại tiếng Trung
喝酒喝得没力气了吗 还是陪男人陪得没力气啊
Uống rượu đến hết sức rồi à? Hay là tiếp đàn ông đến hết sức?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
nǐ bié luàn shuō huà wǒ jiù shì méi yǒu lì qì
你别乱说话 我就是没有力气
“Anh đừng nói bậy. Em chỉ là không có sức.”
LINE 0225:07
PLAYING SCENEhē jiǔ hē dé méi lì qì le ma hái shì péi nán rén péi dé méi lì qì a
喝酒喝得没力气了吗 还是陪男人陪得没力气啊
“Uống rượu đến hết sức rồi à? Hay là tiếp đàn ông đến hết sức?”
LINE 0325:11
nǐ你
bié别
fàn犯
jiàn贱
a啊
“Em đừng có đê tiện.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo xìng de jiù shì tā men nǐ jiù zhōng le tā men de quān tàovui mừng sẽ là họ. Bạn sẽ mắc bẫy của họ.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù xiǎng gēn wǒ yì qǐ bǎ tā men jiū chū lái maBạn chẳng muốn cùng tôi lôi bọn họ ra sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xū yào yòng céng zi xuán bǎ zì jǐ xǐ chū láiTôi cần dùng Tăng Tử Toàn để rửa sạch mình.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā huì bú huì zài zuò zhè xiē bù lǐ zhì de shì qíng aLiệu cô ấy có tiếp tục làm những việc thiếu lý trí này không?

HSK 5
0:03s
wǒ gè rén hǎo xiàng bù tài xǐ huān zhè yàng de shuō fǎcá nhân tôi hình như không thích cách nói này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì yī jiàn jiǎn dān de shì qíng bù kě néng yí cù ér jiùKhông phải chuyện đơn giản. Không thể một bước là xong.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī měi tiān yòu zài yú lùn de fēng kǒu làng jiān shàngCông ty này lại hằng ngày ở tâm bão dư luận.