Cách dùng "你当时不是在现场吗" (nǐ dāng shí bú shì zài xiàn chǎng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你当时不是在现场吗
Lúc đó anh không có mặt sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:03
gēn跟
gōng公
sī司
méi没
guān关
xì系
“Không liên quan gì đến công ty”
LINE 0217:04
PLAYING SCENEnǐ你
dāng当
shí时
bú不
shì是
zài在
xiàn现
chǎng场
ma吗
“Lúc đó anh không có mặt sao?”
LINE 0317:07
céng曾
zi子
xuán漩
zěn怎
me么
huì会
chū出
xiàn现
zài在
kǎ卡
zuò座
shàng上
“Sao Tăng Tử Toàn lại xuất hiện ở bàn?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo xìng de jiù shì tā men nǐ jiù zhōng le tā men de quān tàovui mừng sẽ là họ. Bạn sẽ mắc bẫy của họ.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù xiǎng gēn wǒ yì qǐ bǎ tā men jiū chū lái maBạn chẳng muốn cùng tôi lôi bọn họ ra sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xū yào yòng céng zi xuán bǎ zì jǐ xǐ chū láiTôi cần dùng Tăng Tử Toàn để rửa sạch mình.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā huì bú huì zài zuò zhè xiē bù lǐ zhì de shì qíng aLiệu cô ấy có tiếp tục làm những việc thiếu lý trí này không?

HSK 5
0:03s
wǒ gè rén hǎo xiàng bù tài xǐ huān zhè yàng de shuō fǎcá nhân tôi hình như không thích cách nói này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì yī jiàn jiǎn dān de shì qíng bù kě néng yí cù ér jiùKhông phải chuyện đơn giản. Không thể một bước là xong.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī měi tiān yòu zài yú lùn de fēng kǒu làng jiān shàngCông ty này lại hằng ngày ở tâm bão dư luận.