Cách dùng "我听出来了 齐总是在点我呀" (wǒ tīng chū lái le qí zǒng shì zài diǎn wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
我听出来了 齐总是在点我呀
Tôi nghe ra rồi. Tề tổng đang nhắm vào tôi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
nín您
bú不
huì会
yǒu有
tài太
duō多
gè个
rén人
qīng倾
xiàng向
ba吧
“ngài không có quá nhiều thiên hướng cá nhân chứ?”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEwǒ tīng chū lái le qí zǒng shì zài diǎn wǒ ya
我听出来了 齐总是在点我呀
“Tôi nghe ra rồi. Tề tổng đang nhắm vào tôi đấy.”
LINE 0311:37
nǐ你
zhī知
dào道
tā她
shuō说
wǒ我
shén什
me么
ma吗
“Anh biết bà ấy nói tôi gì không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
kě néng yào gàn shén me zàng shì le nǐ xiǎo zi cái zàng neCó lẽ sẽ làm chuyện bẩn thỉu rồi Chính mày mới bẩn

HSK 3
0:03s
nǚ péng yǒu bú jiàn le nǐ yě bù qù zhǎo tā zài zhè ér shuō shén me pì huàBạn gái mất tích Mày cũng chẳng đi tìm Lại đây nói nhảm

HSK 6
0:03s
zhè yī qiè dōu shì nǐ hài tā de xiè xiè nǐ a wáng jǐng guānTất cả là do anh hại cô ấy Cảm ơn anh, cảnh sát Vương

HSK 4
0:03s
méi yǒu xiāo xī jiù shì hǎo xiāo xī duì duì duìKhông có tin tức chính là tin tốt Phải phải phải

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhù yì yán cí a bié bǎ tā de fù mǔ xià zheChú ý lời ăn tiếng nói nhé Đừng làm bố mẹ cô ấy hoảng sợ

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng guò nǐ de yí dìng huì bāng nǐ zhàn qǐ láiChị đã hứa với em nhất định sẽ giúp em đứng dậy

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gù yì piàn wǒ dā yìng lù yīn ràng wǒ chéng rèn zì jǐ yǒu cuò zài xiānChị cố ý lừa em đồng ý ghi âm Bắt em thừa nhận mình có lỗi trước

HSK 5
0:03s
zài bǎ wǒ de lù yīn fàng dào wǎng shàng ràng wǎng yǒu lái wǎng bào wǒRồi đăng bản ghi âm của em lên mạng Để cư dân mạng công kích em

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu nǐ men suǒ yǒu rén dōu kě yǐ tuō shēn leRồi tất cả các người đều thoát thân được

HSK 4
0:03s
zhè què shí shì wǒ de cuò zhè dāng rán shì nǐ de cuòĐúng là lỗi của tôi. Đương nhiên là lỗi của bạn.

HSK 4
0:03s
shuí bù xiǎng shàng wèi nǐ bú yào jī dòng nǐ bù xiǎng shàng wèi maAi chẳng muốn thăng tiến? Đừng kích động. Bạn không muốn thăng tiến sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù shì diǎn xíng de chè tóu chè wěi de shuǐ jūnĐúng là seeder điển hình, từ đầu đến cuối.