Cách dùng "我需要用曾子漩把自己洗出来" (wǒ xū yào yòng céng zi xuán bǎ zì jǐ xǐ chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我需要用曾子漩把自己洗出来
Tôi cần dùng Tăng Tử Toàn để rửa sạch mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:25
kě wǒ yě méi bàn fǎ wǒ dé zì jiù
可我也没办法 我得自救
“Nhưng tôi cũng đành chịu. Tôi phải tự cứu mình.”
LINE 0233:28
PLAYING SCENEwǒ我
xū需
yào要
yòng用
céng曾
zi子
xuán漩
bǎ把
zì自
jǐ己
xǐ洗
chū出
lái来
“Tôi cần dùng Tăng Tử Toàn để rửa sạch mình.”
LINE 0333:31
kě可
wǒ我
wàn万
wàn万
méi没
xiǎng想
dào到
“Nhưng tôi không ngờ rằng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
jiù shì diǎn xíng de chè tóu chè wěi de shuǐ jūnĐúng là seeder điển hình, từ đầu đến cuối.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gāo xìng de jiù shì tā men nǐ jiù zhōng le tā men de quān tàovui mừng sẽ là họ. Bạn sẽ mắc bẫy của họ.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù xiǎng gēn wǒ yì qǐ bǎ tā men jiū chū lái maBạn chẳng muốn cùng tôi lôi bọn họ ra sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā huì bú huì zài zuò zhè xiē bù lǐ zhì de shì qíng aLiệu cô ấy có tiếp tục làm những việc thiếu lý trí này không?

HSK 5
0:03s
wǒ gè rén hǎo xiàng bù tài xǐ huān zhè yàng de shuō fǎcá nhân tôi hình như không thích cách nói này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì yī jiàn jiǎn dān de shì qíng bù kě néng yí cù ér jiùKhông phải chuyện đơn giản. Không thể một bước là xong.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī měi tiān yòu zài yú lùn de fēng kǒu làng jiān shàngCông ty này lại hằng ngày ở tâm bão dư luận.