Cách dùng "现在网上疯传的就是 她被人性骚扰" (xiàn zài wǎng shàng fēng chuán de jiù shì tā bèi rén xìng sāo rǎo) trong hội thoại tiếng Trung
现在网上疯传的就是 她被人性骚扰
Hiện trên mạng lan truyền chính là cô ta bị quấy rối tình dục
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:11
méi yǒu rén zhī dào céng zi xuán shì bú shì zhǔ dòng chéng rèn cuò wù de
没有人知道 曾子漩是不是主动承认错误的
“Không ai biết Tăng Tử Toàn có tự nhận lỗi không”
LINE 0219:14
PLAYING SCENExiàn zài wǎng shàng fēng chuán de jiù shì tā bèi rén xìng sāo rǎo
现在网上疯传的就是 她被人性骚扰
“Hiện trên mạng lan truyền chính là cô ta bị quấy rối tình dục”
LINE 0319:18
ér而
qiě且
bèi被
gōng公
sī司
kāi开
chú除
“và bị công ty sa thải”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dū huì jiù shì chóng tí huì shuō nǐ kàn nà ge gū niángsẽ nhắc lại chuyện cũ, sẽ bảo: Nhìn kìa, cô gái đó

HSK 2
0:03s
qǐng huí lái de nà yí gè rén zhè jiàn shì qíng jiù yǐ jīng dìng xìng lemời về. Việc này đã được định tính rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè xiē rén shì bú shì chī bǎo le fàn méi shì gànMấy người này ăn no rồi rảnh rỗi đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ xiàn zài bù xiǎng shuō huà nǐ bié zài zhè ér hǎo bù hǎoEm bây giờ không muốn nói. Anh đừng ở đây được không?

HSK 5
0:03s
nǐ péi lǎo bǎn hē jiǔ jiù kě yǐ duì lǎo bǎn tóu huái sòng bào jiù kě yǐEm đi uống rượu với sếp thì được, ôm ấp sếp thì được,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hē jiǔ hē dé méi lì qì le ma hái shì péi nán rén péi dé méi lì qì aUống rượu đến hết sức rồi à? Hay là tiếp đàn ông đến hết sức?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rán hòu ne wǒ gāng cái kàn píng lùn xià miàn shuō dé tè bié nán tīngRồi, lúc nãy tôi xem bình luận, dưới đó nói rất khó nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn zhè ge shì jiè dào gè bié ba yuán liàng wǒ de bù cí ér biéHãy nói lời tạm biệt thế giới này. Xin tha thứ cho sự ra đi không từ biệt.

HSK 7
0:03s
tài lèi le měi yī cì hū xī dōu shì jiān áo nǐ ràng wǒ men de cù xiāo yuánQuá mệt mỏi rồi. Mỗi hơi thở đều là sự dày vò. Anh bảo nhân viên tiếp thị chúng ta

HSK 2
0:03s
yě bù zhī dào shén me shí hòu zǒu de nà nǐ zěn me bù qù zhǎo zhǎo tāCũng không biết đi lúc nào Thế sao anh không đi tìm cô ấy?

HSK 5
0:03s
bú yào qù shén me jiǔ bā dāng shén me cù xiāo yuánĐừng đi làm nhân viên tiếp thị ở mấy quán bar

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s